Kho từ › language › Mother tongue

Mother tongue ID 401231

B2 n.phr 📁 language IELTS
Tiếng mẹ đẻ
English is my mother tongue.
→ Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...