EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› globalization-society › Bilingual
Bilingual
B2
adj
📁 globalization-society
IELTS
song ngữ
UK /baɪˈlɪŋɡwəl/
·
US /baɪˈlɪŋɡwəl/
Able to speak and understand two languages.
Bilingual children have cognitive advantages.
→ Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
Being bilingual can enhance job opportunities.
→ Biết song ngữ có thể tăng cơ hội việc làm.
Cấu tạo
Tiền tố 'bi-' (hai) + 'lingual' (ngôn ngữ).
Đồng nghĩa
multilingual
dual-language
Collocations
bilingual education
bilingual speaker
bilingual community
🎯
IELTS:
Thảo luận về lợi ích của việc biết nhiều ngôn ngữ trong bài viết.
Liên quan đến ngôn ngữ và giao tiếp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social norm
/ˈsoʊʃl nɔːrm/
chuẩn mực xã hội
Ethnic minority
/ˈeθnɪk maɪˈnɒrəti/
dân tộc thiểu số
Lingua franca
/ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/
ngôn ngữ chung
Mother tongue
/ˈmʌðər tʌŋ/
tiếng mẹ đẻ
Cultural identity
/ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/
bản sắc văn hóa
Cultural heritage
/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/
di sản văn hóa
Diversity
/daɪˈvɜːrsəti/
sự đa dạng
Poverty
/ˈpɒvərti/
sự nghèo đói
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
🌐
IELTS Globalization & Society — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...