Kho từ › globalization-society › Bilingual

Bilingual

B2 adj 📁 globalization-society IELTS
song ngữ
UK /baɪˈlɪŋɡwəl/ · US /baɪˈlɪŋɡwəl/
Able to speak and understand two languages.
Bilingual children have cognitive advantages.
→ Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
Being bilingual can enhance job opportunities.→ Biết song ngữ có thể tăng cơ hội việc làm.
Cấu tạo
Tiền tố 'bi-' (hai) + 'lingual' (ngôn ngữ).
Đồng nghĩa
multilingualdual-language
Collocations
bilingual educationbilingual speakerbilingual community
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của việc biết nhiều ngôn ngữ trong bài viết.
Liên quan đến ngôn ngữ và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...