Kho từ › society › uvenile delinquency

uvenile delinquency

B2 n.phr 📁 society IELTS
Tình trạng phạm tội vị thành niên
UK · US
Young people's illegal activities or crimes.
Juvenile delinquency is defined as an individual under the age of 18 who fails to abide by the law.
→ Tình trạng phạm tội vị thành niên được định nghĩa là một cá nhân dưới 18 tuổi không tuân thủ pháp luật.
Juvenile delinquency is a growing concern in many cities.→ Tình trạng phạm tội vị thành niên đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều thành phố.
Cấu tạo
Từ 'juvenile' chỉ độ tuổi, 'delinquency' chỉ hành vi phạm tội.
Đồng nghĩa
youth crimeteenage crime
Collocations
prevent juvenile delinquencyaddress juvenile delinquency
Họ từ
delinquent (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về tội phạm và xã hội.
Thường liên quan đến thanh thiếu niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...