Kho từ › society › Sexual discrimination

Sexual discrimination ID 484849

B2 n.phr 📁 society IELTS
Phân biệt giới tính
In the past, women always suffered from sexual discrimination.
→ Trong quá khứ, phụ nữ luôn bị phân biệt giới tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...