Kho từ › society › Domestic violence

Domestic violence

B2 n.phr 📁 society IELTS
Bạo lực gia đình
UK · US
Abuse or violence occurring within a home.
Domestic violence can lead to negative health conditions.
→ Bạo lực gia đình có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe tiêu cực.
Domestic violence affects many families worldwide.→ Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến nhiều gia đình trên toàn thế giới.
Cấu tạo
'Domestic' liên quan đến gia đình, 'violence' là bạo lực.
Đồng nghĩa
family violenceintimate partner violence
Collocations
prevent domestic violencereport domestic violence
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp bảo vệ nạn nhân.
Cần được ngăn chặn và xử lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...