EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-climate › Carbon footprint
Carbon footprint
B2
n
📁 environment-climate
IELTS
dấu chân carbon
UK /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
·
US /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
The total amount of carbon dioxide emissions caused by an individual or organization.
Aviation has a huge carbon footprint.
→ Hàng không có dấu chân carbon khổng lồ.
Reducing your carbon footprint helps the environment.
→ Giảm dấu chân carbon của bạn giúp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
carbon emissions
environmental impact
Collocations
reduce carbon footprint
calculate carbon footprint
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi thảo luận về bảo vệ môi trường trong IELTS.
Dùng để chỉ lượng khí thải carbon của một cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Global warming
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
sự nóng lên toàn cầu
Climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
Deforestation
/diːˌfɒrəˈsteɪʃn/
nạn phá rừng
Eco-friendly
/ˌiːkoʊ ˈfrendli/
thân thiện sinh thái
Exploitation
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
khai thác (quá mức)
Preserve
/prɪˈzɜːrv/
bảo tồn
Rising sea level
/ˈraɪzɪŋ siː ˈlevl/
mực nước biển dâng
habitat
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống
Có trong các bộ
✍️
05. Environment
C1 · Admin
🌍
IELTS Environment & Climate — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...