Kho từ › environment-climate › habitat

habitat

B2 n 📁 environment-climate IELTS
môi trường sống
UK /ˈhæbɪtæt/ · US /ˈhæbɪtæt/
The natural environment where an animal or plant lives.
Habitat loss threatens wildlife.
→ Mất môi trường sống đe dọa động vật hoang dã.
The forest is a habitat for many species.→ Rừng là môi trường sống cho nhiều loài.
Đồng nghĩa
environmentecosystem
Collocations
natural habitathabitat destruction
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về bảo vệ môi trường.
Dùng để chỉ môi trường sống tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...