EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-climate › habitat
habitat
B2
n
📁 environment-climate
IELTS
môi trường sống
UK /ˈhæbɪtæt/
·
US /ˈhæbɪtæt/
The natural environment where an animal or plant lives.
Habitat loss threatens wildlife.
→ Mất môi trường sống đe dọa động vật hoang dã.
The forest is a habitat for many species.
→ Rừng là môi trường sống cho nhiều loài.
Đồng nghĩa
environment
ecosystem
Collocations
natural habitat
habitat destruction
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về bảo vệ môi trường.
Dùng để chỉ môi trường sống tự nhiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Carbon footprint
/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
dấu chân carbon
Global warming
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
sự nóng lên toàn cầu
Climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
Deforestation
/diːˌfɒrəˈsteɪʃn/
nạn phá rừng
Eco-friendly
/ˌiːkoʊ ˈfrendli/
thân thiện sinh thái
Exploitation
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
khai thác (quá mức)
Preserve
/prɪˈzɜːrv/
bảo tồn
Rising sea level
/ˈraɪzɪŋ siː ˈlevl/
mực nước biển dâng
Có trong các bộ
🌍
IELTS Environment & Climate — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📝
Test 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...