Kho từ › environment-climate › Exploitation

Exploitation

B2 n 📁 environment-climate IELTS
khai thác (quá mức)
UK /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/ · US /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
The act of using something in a way that is harmful.
Over-exploitation of fisheries threatens stocks.
→ Khai thác quá mức nghề cá đe dọa nguồn cá.
The exploitation of resources can harm the environment.→ Việc khai thác tài nguyên có thể gây hại cho môi trường.
Đồng nghĩa
abusemisuse
Collocations
exploitation of workersexploitation of resources
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về vấn đề đạo đức.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...