EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-climate › Exploitation
Exploitation
B2
n
📁 environment-climate
IELTS
khai thác (quá mức)
UK /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
·
US /ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
The act of using something in a way that is harmful.
Over-exploitation of fisheries threatens stocks.
→ Khai thác quá mức nghề cá đe dọa nguồn cá.
The exploitation of resources can harm the environment.
→ Việc khai thác tài nguyên có thể gây hại cho môi trường.
Đồng nghĩa
abuse
misuse
Collocations
exploitation of workers
exploitation of resources
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về vấn đề đạo đức.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Carbon footprint
/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
dấu chân carbon
Global warming
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
sự nóng lên toàn cầu
Climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
biến đổi khí hậu
Deforestation
/diːˌfɒrəˈsteɪʃn/
nạn phá rừng
Eco-friendly
/ˌiːkoʊ ˈfrendli/
thân thiện sinh thái
Preserve
/prɪˈzɜːrv/
bảo tồn
Rising sea level
/ˈraɪzɪŋ siː ˈlevl/
mực nước biển dâng
habitat
/ˈhæbɪtæt/
môi trường sống
Có trong các bộ
🌍
IELTS Environment & Climate — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📘
Unit 22
B1 · Admin
📘
Unit 24
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...