Kho từ › environment › Dump the waste

Dump the waste

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Chôn lấp rác thải
UK · US
To bury or dispose of waste materials.
They were accused of dumping the waste in the watershed forest.
→ Họ bị buộc tội chôn lấp chất thải trong rừng đầu nguồn.
They decided to dump the waste in a safe area.→ Họ quyết định chôn lấp rác thải ở khu vực an toàn.
Đồng nghĩa
dispose ofdiscard
Collocations
properly dumpillegal dumping
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về bảo vệ môi trường.
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...