Kho từ › environment › Toxic waste

Toxic waste

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Chất thải độc hại
UK · US
Waste materials that are harmful to living things.
Some manufacturing companies were fined for dumping toxic waste into the sea.
→ Một số công ty sản xuất đã bị phạt vì đổ chất thải độc hại ra biển.
Toxic waste can cause serious health problems.→ Chất thải độc hại có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
hazardous wastepoisonous waste
Collocations
dispose of toxic wastetoxic waste management
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tác động của chất thải độc hại trong bài viết.
Liên quan đến an toàn môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...