Kho từ › environment › Exacerbate the effects of climate change

Exacerbate the effects of climate change

B2 v.phr 📁 environment IELTS
Làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu
UK · US
To make the negative impacts of climate change worse.
Deforestation and industrial pollution can exacerbate the effects of climate change, leading to more severe environmental consequences.
→ Nạn phá rừng và ô nhiễm công nghiệp có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu, dẫn đến những hậu quả môi trường nghiêm trọng hơn.
Pollution can exacerbate the effects of climate change.→ Ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
intensifyaggravate
Trái nghĩa
alleviatereduce
Collocations
exacerbate the situationexacerbate problems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tác động tiêu cực.
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...