Exacerbate the effects of climate change
Nghĩa
Định nghĩa · To make the negative impacts of climate change worse.
“Deforestation and industrial pollution can exacerbate the effects of climate change, leading to more severe environmental consequences.”Nạn phá rừng và ô nhiễm công nghiệp có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu, dẫn đến những hậu quả môi trường nghiêm trọng hơn.
“Pollution can exacerbate the effects of climate change.”Ô nhiễm có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tác động tiêu cực.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh môi trường.