Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Environment

ID 458582
38 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  38 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v.phr
Làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu
Deforestation and industrial pollution can exacerbate the effects of climate change, leading to more severe environmental consequences.
Nạn phá rừng và ô nhiễm công nghiệp có thể làm trầm trọng thêm tác động của biến đổi khí hậu, dẫn đến những hậu quả môi trường nghiêm trọng hơn.
v.phr
Đe doạ
Emerging technologies can pose a threat to traditional job markets, necessitating a reevaluation of workforce training programs.
Các công nghệ mới nổi có thể đe doạ đến thị trường việc làm truyền thống, đòi hỏi phải đánh giá lại các chương trình đào tạo lực lượng lao động.
n.phr
Sự ô nhiễm kim loại nặng
Heavy-metal pollution poses significant risks to both human health and aquatic ecosystems, necessitating immediate regulatory action.
Ô nhiễm kim loại nặng gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe con người và hệ sinh thái dưới nước, đòi hỏi hành động điều chỉnh ngay lập tức.
n.phr
Nóng lên toàn cầu
The rise of sea levels due to global warming is considered one of the main natural threats to human society.
Mực nước biển dâng cao do nóng lên toàn cầu được coi là một trong những mối đe dọa chính của xã hội loài người.
n.phr
Biến đổi khí hậu
Human life may be adversely affected by climate change.
Cuộc sống của loài người có thể bị ảnh hưởng xấu bởi biến đổi khí hậu.
n.phr
Sự bổ sung nước ngầm
The replenishment of groundwater is essential for sustaining agricultural productivity and ensuring water security in arid regions.
Sự bổ sung nước ngầm là điều cần thiết để duy trì năng suất nông nghiệp và đảm bảo an ninh nước ở các khu vực khô hạn.
n.phr
Nguy cơ hỏa hoạn Cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường
The increasing prevalence of dry vegetation in urban areas creates a fire hazard, prompting calls to slash tariffs on greener goods.
Sự gia tăng của thực vật khô ở các khu vực đô thị tạo ra nguy cơ hỏa hoạn, thúc đẩy yêu cầu cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường.
n.phr
Tuân thủ các cam kết về khí hậu
Adherence to climate commitments is crucial for mitigating the adverse effects of global warming and fostering sustainable development.
Tuân thủ các cam kết về khí hậu là rất quan trọng để giảm thiểu những ảnh hưởng xấu của biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.
n.phr
Ảnh hưởng xấu của ô nhiễm môi trường
The devastating effects of large-scale environmental pollution are evident in the declining biodiversity and increasing health problems among local populations.
Ảnh hưởng xấu của ô nhiễm môi trường quy mô lớn là rõ ràng trong sự suy giảm đa dạng sinh học và gia tăng các vấn đề sức khỏe ở các cộng đồng địa phương.
n.phr
quy mô lớn
Environmental pollution has emerged as a critical issue, threatening the well-being of both ecosystems and human societies worldwide.
Ô nhiễm môi trường đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng, đe dọa sự tồn tại của cả hệ sinh thái và xã hội loài người trên toàn thế giới.
n.phr
Lãng phí tài nguyên thiên nhiên
Many industries continue to squander natural resources, leading to unsustainable practices that jeopardize future generations' needs.
Nhiều ngành công nghiệp vẫn tiếp tục lãng phí tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến những thực hành không bền vững đe dọa nhu cầu của các thế hệ tương lai.
n.phr
Phá rừng
Deforestation, driven by agricultural expansion and urban development, significantly contributes to climate change and habitat loss.
Phá rừng, do sự mở rộng nông nghiệp và phát triển đô thị, góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.
v.phr
Thực hiện hành vi phá hoại môi trường
Activists may resort to do acts of environmental sabotage to draw attention to the urgent need for climate action.
Các nhà hoạt động có thể thực hiện hành vi phá hoại môi trường để thu hút sự chú ý đến nhu cầu cấp bách về hành động khí hậu.
n.phr
Sự cố rò rỉ dầu thô
The spillage of crude oil in marine environments poses significant threats to aquatic ecosystems and biodiversity.
Sự cố rò rỉ dầu thô trong môi trường biển gây ra mối đe dọa đáng kể cho hệ sinh thái thủy sinh và đa dạng sinh học.
n.phr
Vô tình
Researchers found that many species can accidentally ingest microplastics, leading to severe health consequences.
Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng nhiều loài có thể vô tình nuốt phải vi nhựa, dẫn đến hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.
n.phr
Xả cái gì xuống
Industries are often required to monitor and limit the discharge of harmful pollutants into local waterways.
Các ngành công nghiệp thường được yêu cầu giám sát và hạn chế việc xả các chất ô nhiễm độc hại xuống các nguồn nước địa phương.
n.phr
Bến cảng
The harbour foreshore is crucial for maintaining biodiversity and providing habitats for various marine species.
Bến cảng là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh khác nhau.
n.phr
Tạo ra khói độc nghiêm trọng
The combustion of certain materials can create severely toxic fumes that pose serious health risks to nearby residents.
Quá trình đốt cháy một số vật liệu có thể tạo ra khói độc nghiêm trọng, gây ra rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho cư dân xung quanh.
n.phr
Hít khói giao thông
In urban areas, residents frequently inhale traffic fumes, which can lead to respiratory problems and other health issues.
Tại các khu vực đô thị, cư dân thường xuyên hít khói giao thông, điều này có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp và các vấn đề sức khỏe khác.
n.phr
Khí độc hại 9
Exposure to hazardous gases in industrial settings can result in long-term health complications for workers.
Sự tiếp xúc với khí độc hại trong các môi trường công nghiệp có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe lâu dài cho công nhân.
n.phr
Bụi mịn
Particulate matter, primarily from vehicle emissions, poses significant health risks to urban populations worldwide.
Bụi mịn, chủ yếu từ khí thải xe cộ, gây ra nhiều rủi ro sức khỏe đáng kể cho các quần thể đô thị trên toàn thế giới.
n.phr
Nhà môi trường học
The environmentalist emphasized the urgent need for sustainable practices to combat climate change and preserve biodiversity.
Nhà môi trường học nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách về các thực hành bền vững để chống lại biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.
v.phr
Làm ô nhiễm trong nhà tồi tệ hơn
Certain household products can make indoor pollution worse, leading to increased respiratory issues among residents.
Một số sản phẩm gia dụng có thể làm ô nhiễm trong nhà tồi tệ hơn, dẫn đến gia tăng các vấn đề hô hấp ở cư dân.
n.phr
Nguyên tố dễ bay hơi
The study identified several volatile elements that contribute to air quality degradation in urban environments.
Nghiên cứu đã xác định một số nguyên tố dễ bay hơi góp phần vào sự suy giảm chất lượng không khí ở các môi trường đô thị.
n.phr
Tiếp xúc với hóa chất độc hại
Long-term exposure to toxic chemicals in industrial workplaces can lead to severe health complications for workers.
Tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại trong các nơi làm việc công nghiệp có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng cho công nhân.
n.phr
Chất gây ô nhiễm nước
Water-borne pollutants, such as heavy metals, pose a significant threat to aquatic ecosystems and human health.
Chất gây ô nhiễm nước, chẳng hạn như kim loại nặng, tạo ra mối đe dọa đáng kể cho hệ sinh thái dưới nước và sức khỏe con người.
n.phr
Ảnh hưởng của cái gì
The implication of the new policy on urban development must be thoroughly assessed to ensure sustainable growth.
Ảnh hưởng của chính sách mới về phát triển đô thị cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo sự phát triển bền vững.
n.phr
Thân thiện với môi trường
Adopting eco-friendly technologies is essential for reducing carbon footprints and promoting environmental sustainability.
Việc áp dụng các công nghệ thân thiện với môi trường là cần thiết để giảm lượng carbon và thúc đẩy sự bền vững môi trường.
n.phr
Thoái hoá đất
Soil degradation poses a significant threat to agricultural productivity, leading to reduced crop yields and increased food insecurity globally.
Thoái hoá đất là một mối đe dọa lớn đối với năng suất nông nghiệp, dẫn đến giảm sản lượng cây trồng và gia tăng tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu.
n.phr
Nơi đẹp tự nhiên Giảm thiểu tác động của nó đối với môi trường
Efforts to protect natural beauty spots often include strategies to minimize their impact on the environment and preserve biodiversity.
Những nỗ lực bảo vệ nơi đẹp tự nhiên thường bao gồm các chiến lược để giảm thiểu tác động của chúng đối với môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.
n.phr
Vật liệu tái chế hoặc bền vững
The construction industry is increasingly adopting recycled or sustainable materials to reduce its carbon footprint and promote environmental responsibility.
Ngành xây dựng ngày càng áp dụng vật liệu tái chế hoặc bền vững để giảm thiểu khí thải carbon và thúc đẩy trách nhiệm môi trường.
n.phr
Bảo tồn động vật hoang dã Những tiêu chuẩn về môi trường lỏng lẻo hơn
Wildlife conservation efforts can be undermined by laxer environmental standards that fail to protect critical habitats and endangered species.
Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã có thể bị suy yếu bởi những tiêu chuẩn về môi trường lỏng lẻo hơn không bảo vệ được các môi trường sống quan trọng và các loài bị đe dọa.
n.phr
Đưa ra hướng dẫn dán nhãn sinh thái
Governments are encouraged to offer eco-labelling guidelines to help consumers make informed choices about environmentally friendly products.
Các chính phủ được khuyến khích đưa ra hướng dẫn dán nhãn sinh thái để giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn thông minh về các sản phẩm thân thiện với môi trường.
n.phr
Đòi hỏi những cam kết xanh mới
Activists continue to demand new green commitments from corporations to address climate change and promote sustainable practices.
Các nhà hoạt động tiếp tục đòi hỏi những cam kết xanh mới từ các tập đoàn để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy các thực hành bền vững.
n.phr
Huỷ hoại môi trường
Industrial activities that do not adhere to regulations can easily wreck the environment, leading to long-term ecological damage.
Các hoạt động công nghiệp không tuân thủ quy định có thể dễ dàng huỷ hoại môi trường, dẫn đến thiệt hại sinh thái lâu dài.
n.phr
Khí thải carbon
Reducing carbon emissions is essential for mitigating the effects of climate change and ensuring a sustainable future for generations to come.
Giảm khí thải carbon là cần thiết để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ tiếp theo.
n.phr
Nồng độ CO2 trong khí quyển
Recent studies indicate that atmospheric CO2 concentrations have reached unprecedented levels, significantly impacting global climate patterns.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng nồng độ CO2 trong khí quyển đã đạt mức chưa từng có, ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình khí hậu toàn cầu.
n.phr
Việc mất và huỷ hoại môi trường sống 10
The loss and destruction of habitat due to urban expansion poses a significant threat to numerous wildlife species.
Việc mất và huỷ hoại môi trường sống do sự mở rộng đô thị đang đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhiều loài động vật hoang dã.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...