Pose the threat to
Nghĩa
Định nghĩa · To create a danger or risk to something.
“Emerging technologies can pose a threat to traditional job markets, necessitating a reevaluation of workforce training programs.”Các công nghệ mới nổi có thể đe doạ đến thị trường việc làm truyền thống, đòi hỏi phải đánh giá lại các chương trình đào tạo lực lượng lao động.
“Pollution can pose a threat to wildlife.”Ô nhiễm có thể đe doạ động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Nêu rõ mối đe doạ trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ nguy cơ trong nhiều lĩnh vực.