Kho từ › environment › Pose the threat to

Pose the threat to

B2 v.phr 📁 environment IELTS
Đe doạ
UK · US
To create a danger or risk to something.
Emerging technologies can pose a threat to traditional job markets, necessitating a reevaluation of workforce training programs.
→ Các công nghệ mới nổi có thể đe doạ đến thị trường việc làm truyền thống, đòi hỏi phải đánh giá lại các chương trình đào tạo lực lượng lao động.
Pollution can pose a threat to wildlife.→ Ô nhiễm có thể đe doạ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
endangerjeopardize
Trái nghĩa
protectsafeguard
Collocations
pose a significant threatpose health risks
🎯 IELTS: Nêu rõ mối đe doạ trong bài viết của bạn.
Dùng để chỉ nguy cơ trong nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...