Từ vựng B2

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Fire hazard Slash tariffs on greener goods

B2 IELTS

Nghĩa

Nguy cơ hỏa hoạn Cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường n.phr

Định nghĩa · The risk of fire due to flammable materials.

“The increasing prevalence of dry vegetation in urban areas creates a fire hazard, prompting calls to slash tariffs on greener goods.”Sự gia tăng của thực vật khô ở các khu vực đô thị tạo ra nguy cơ hỏa hoạn, thúc đẩy yêu cầu cắt giảm thuế đối với hàng hóa thân thiện với môi trường.

“The fire hazard in dry areas is significant.”Nguy cơ hỏa hoạn ở những khu vực khô hạn là rất lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về an toàn môi trường.

Ghi chú · Cần chú ý đến an toàn cháy nổ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...