Kho từ › environment › Squander natural resources

Squander natural resources

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Lãng phí tài nguyên thiên nhiên
UK · US
To waste natural resources instead of using them wisely.
Many industries continue to squander natural resources, leading to unsustainable practices that jeopardize future generations' needs.
→ Nhiều ngành công nghiệp vẫn tiếp tục lãng phí tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến những thực hành không bền vững đe dọa nhu cầu của các thế hệ tương lai.
We should not squander natural resources carelessly.→ Chúng ta không nên lãng phí tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi.
Đồng nghĩa
wastemisuse
Trái nghĩa
conservepreserve
Collocations
squander resourcessquander opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự lãng phí.
Cần tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...