Kho từ › environment › Do acts of environmental sabotage

Do acts of environmental sabotage

B2 v.phr 📁 environment IELTS
Thực hiện hành vi phá hoại môi trường
UK · US
To perform actions that harm the environment.
Activists may resort to do acts of environmental sabotage to draw attention to the urgent need for climate action.
→ Các nhà hoạt động có thể thực hiện hành vi phá hoại môi trường để thu hút sự chú ý đến nhu cầu cấp bách về hành động khí hậu.
Some groups do acts of environmental sabotage.→ Một số nhóm thực hiện hành vi phá hoại môi trường.
Đồng nghĩa
environmental vandalismeco-sabotage
Collocations
acts of sabotageenvironmental sabotage tactics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về hành vi tiêu cực.
Liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...