Kho từ › environment › Accidentally

Accidentally

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Vô tình
UK /,æksi'dentəli/ · US /,æksi'dentəli/
Happening by chance, not planned.
Researchers found that many species can accidentally ingest microplastics, leading to severe health consequences.
→ Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng nhiều loài có thể vô tình nuốt phải vi nhựa, dẫn đến hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.
He accidentally dropped his phone.→ Anh ấy vô tình làm rơi điện thoại.
Đồng nghĩa
unintentionallyinadvertently
Collocations
accidentally discoveraccidentally break
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự cố không mong muốn.
Thường dùng trong các tình huống không mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...