Kho từ › environment › Harbour foreshore

Harbour foreshore

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Bến cảng
UK · US
The area near a harbor or port.
The harbour foreshore is crucial for maintaining biodiversity and providing habitats for various marine species.
→ Bến cảng là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh khác nhau.
The harbour foreshore is popular for fishing.→ Bến cảng là nơi phổ biến để câu cá.
Đồng nghĩa
shorelinecoastline
Collocations
harbour foreshore activitiesharbour foreshore protection
🎯 IELTS: Đề cập đến khu vực này khi nói về du lịch.
Thường liên quan đến hoạt động du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...