Kho từ › environment › Inhale traffic fumes

Inhale traffic fumes

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Hít khói giao thông
UK · US
To breathe in harmful gases from vehicles.
In urban areas, residents frequently inhale traffic fumes, which can lead to respiratory problems and other health issues.
→ Tại các khu vực đô thị, cư dân thường xuyên hít khói giao thông, điều này có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp và các vấn đề sức khỏe khác.
Inhaling traffic fumes can cause health problems.→ Hít khói giao thông có thể gây ra vấn đề sức khoẻ.
Đồng nghĩa
breathe in fumesinhale exhaust
Collocations
inhale toxic fumesinhale exhaust fumes
🎯 IELTS: Đề cập đến sức khoẻ khi nói về ô nhiễm không khí.
Liên quan đến sức khoẻ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...