Kho từ › environment › Volatile elements

Volatile elements

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Nguyên tố dễ bay hơi
UK · US
Elements that easily change into gas.
The study identified several volatile elements that contribute to air quality degradation in urban environments.
→ Nghiên cứu đã xác định một số nguyên tố dễ bay hơi góp phần vào sự suy giảm chất lượng không khí ở các môi trường đô thị.
Volatile elements can evaporate quickly.→ Nguyên tố dễ bay hơi có thể bay hơi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
evaporative elements
Collocations
volatile organic compoundsvolatile substancesmeasure volatile elements
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hóa chất trong môi trường.
Thường thấy trong hóa chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...