Kho từ › environment › Water-borne pollutants

Water-borne pollutants ID 310945

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Chất gây ô nhiễm nước
Water-borne pollutants, such as heavy metals, pose a significant threat to aquatic ecosystems and human health.
→ Chất gây ô nhiễm nước, chẳng hạn như kim loại nặng, tạo ra mối đe dọa đáng kể cho hệ sinh thái dưới nước và sức khỏe con người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...