Kho từ › environment › Soil degradation

Soil degradation ID 218082

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Thoái hoá đất
Soil degradation poses a significant threat to agricultural productivity, leading to reduced crop yields and increased food insecurity globally.
→ Thoái hoá đất là một mối đe dọa lớn đối với năng suất nông nghiệp, dẫn đến giảm sản lượng cây trồng và gia tăng tình trạng mất an ninh lương thực toàn cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...