Kho từ › environment › Wildlife conservation Laxer environmental standards

Wildlife conservation Laxer environmental standards ID 925159

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Bảo tồn động vật hoang dã Những tiêu chuẩn về môi trường lỏng lẻo hơn
Wildlife conservation efforts can be undermined by laxer environmental standards that fail to protect critical habitats and endangered species.
→ Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã có thể bị suy yếu bởi những tiêu chuẩn về môi trường lỏng lẻo hơn không bảo vệ được các môi trường sống quan trọng và các loài bị đe dọa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...