Kho từ › environment › Demand new green commitments

Demand new green commitments

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Đòi hỏi những cam kết xanh mới
UK · US
Request for new commitments to green practices.
Activists continue to demand new green commitments from corporations to address climate change and promote sustainable practices.
→ Các nhà hoạt động tiếp tục đòi hỏi những cam kết xanh mới từ các tập đoàn để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy các thực hành bền vững.
Demand new green commitments from companies.→ Đòi hỏi những cam kết xanh mới từ các công ty.
Đồng nghĩa
call for green commitments
Collocations
demand stronger commitmentspromote new commitmentsestablish new commitments
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về trách nhiệm doanh nghiệp.
Liên quan đến trách nhiệm môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...