Kho từ › environment › Wreck the environment

Wreck the environment

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Huỷ hoại môi trường
UK · US
To destroy the natural environment.
Industrial activities that do not adhere to regulations can easily wreck the environment, leading to long-term ecological damage.
→ Các hoạt động công nghiệp không tuân thủ quy định có thể dễ dàng huỷ hoại môi trường, dẫn đến thiệt hại sinh thái lâu dài.
Pollution can wreck the environment.→ Ô nhiễm có thể huỷ hoại môi trường.
Đồng nghĩa
destroy the environment
Collocations
wreck natural habitatswreck ecosystemswreck wildlife
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về ô nhiễm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...