EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health-wellbeing › Obesity
Obesity
B2
n
📁 health-wellbeing
IELTS
bệnh béo phì
UK /oʊˈbiːsəti/
·
US /oʊˈbiːsəti/
A condition of being overweight.
Obesity rates have risen sharply.
→ Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
Obesity can lead to serious health issues.
→ Bệnh béo phì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
overweight
excess weight
Collocations
childhood obesity
obesity epidemic
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Life expectancy
/laɪf ɪkˈspektənsi/
tuổi thọ trung bình
Recovery
/rɪˈkʌvəri/
sự hồi phục
Quarantine
/ˈkwɔːrəntiːn/
sự cách ly kiểm dịch
Chronic
/ˈkrɒnɪk/
mãn tính
Symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
Fatigue
/fəˈtiːɡ/
sự mệt mỏi
Nutrition
/nuˈtrɪʃn/
dinh dưỡng
Cardiovascular
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr/
thuộc về tim mạch
Có trong các bộ
📚
01. Health
B2 · Admin
📖
05. Health
C1 · Admin
🏥
IELTS Health & Wellbeing — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...