Kho từ › health-wellbeing › Obesity

Obesity

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
bệnh béo phì
UK /oʊˈbiːsəti/ · US /oʊˈbiːsəti/
A condition of being overweight.
Obesity rates have risen sharply.
→ Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
Obesity can lead to serious health issues.→ Bệnh béo phì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
overweightexcess weight
Collocations
childhood obesityobesity epidemic
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...