Kho từ › health-wellbeing › Chronic

Chronic

B2 adj 📁 health-wellbeing IELTS
mãn tính
UK /ˈkrɒnɪk/ · US /ˈkrɒnɪk/
Describing a condition that lasts a long time.
Chronic stress damages the body.
→ Stress mãn tính gây hại cơ thể.
He suffers from chronic pain in his back.→ Anh ấy bị đau mãn tính ở lưng.
Cấu tạo
Từ 'chronic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'thời gian'.
Đồng nghĩa
persistentlong-lasting
Trái nghĩa
acutetemporary
Collocations
chronic illnesschronic painchronic condition
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Dùng để mô tả bệnh tật kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...