Kho từ › health-wellbeing › Quarantine

Quarantine

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sự cách ly kiểm dịch
UK /ˈkwɔːrəntiːn/ · US /ˈkwɔːrəntiːn/
A period of isolation to prevent disease spread.
Travelers had to quarantine for 14 days.
→ Du khách phải cách ly 14 ngày.
During the outbreak, quarantine was mandatory for travelers.→ Trong thời gian bùng phát, sự cách ly kiểm dịch là bắt buộc đối với du khách.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
isolationseclusiondetention
Collocations
mandatory quarantinequarantine periodquarantine measures
🎯 IELTS: Dùng khi bàn về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...