EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health-wellbeing › Quarantine
Quarantine
B2
n
📁 health-wellbeing
IELTS
sự cách ly kiểm dịch
UK /ˈkwɔːrəntiːn/
·
US /ˈkwɔːrəntiːn/
A period of isolation to prevent disease spread.
Travelers had to quarantine for 14 days.
→ Du khách phải cách ly 14 ngày.
During the outbreak, quarantine was mandatory for travelers.
→ Trong thời gian bùng phát, sự cách ly kiểm dịch là bắt buộc đối với du khách.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
isolation
seclusion
detention
Collocations
mandatory quarantine
quarantine period
quarantine measures
🎯
IELTS:
Dùng khi bàn về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Life expectancy
/laɪf ɪkˈspektənsi/
tuổi thọ trung bình
Obesity
/oʊˈbiːsəti/
bệnh béo phì
Recovery
/rɪˈkʌvəri/
sự hồi phục
Chronic
/ˈkrɒnɪk/
mãn tính
Symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
Fatigue
/fəˈtiːɡ/
sự mệt mỏi
Nutrition
/nuˈtrɪʃn/
dinh dưỡng
Cardiovascular
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr/
thuộc về tim mạch
Có trong các bộ
🏥
IELTS Health & Wellbeing — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...