Kho từ › health-wellbeing › Fatigue

Fatigue

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sự mệt mỏi
UK /fəˈtiːɡ/ · US /fəˈtiːɡ/
A state of extreme tiredness or exhaustion.
Chronic fatigue can signal underlying conditions.
→ Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.
After the long hike, I felt deep fatigue.→ Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy sự mệt mỏi sâu sắc.
Cấu tạo
'Fatig' (mệt mỏi) + 'ue' (trạng thái)
Đồng nghĩa
tirednessexhaustion
Collocations
chronic fatiguemental fatiguephysical fatigue
🎯 IELTS: Mô tả cảm giác mệt mỏi trong các tình huống cụ thể.
Mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...