Kho từ › health-wellbeing › Recovery

Recovery

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sự hồi phục
UK /rɪˈkʌvəri/ · US /rɪˈkʌvəri/
The process of becoming healthy again after illness.
Recovery from surgery can take weeks.
→ Hồi phục sau phẫu thuật có thể mất nhiều tuần.
His recovery from surgery was quick and smooth.→ Sự hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật rất nhanh chóng và suôn sẻ.
Đồng nghĩa
healingrestoration
Collocations
full recoveryspeedy recoveryrecovery process
🎯 IELTS: Nói về hồi phục khi thảo luận về sức khỏe.
Hồi phục cần thời gian và chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...