EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health-wellbeing › Recovery
Recovery
B2
n
📁 health-wellbeing
IELTS
sự hồi phục
UK /rɪˈkʌvəri/
·
US /rɪˈkʌvəri/
The process of becoming healthy again after illness.
Recovery from surgery can take weeks.
→ Hồi phục sau phẫu thuật có thể mất nhiều tuần.
His recovery from surgery was quick and smooth.
→ Sự hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật rất nhanh chóng và suôn sẻ.
Đồng nghĩa
healing
restoration
Collocations
full recovery
speedy recovery
recovery process
🎯
IELTS:
Nói về hồi phục khi thảo luận về sức khỏe.
Hồi phục cần thời gian và chăm sóc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Life expectancy
/laɪf ɪkˈspektənsi/
tuổi thọ trung bình
Obesity
/oʊˈbiːsəti/
bệnh béo phì
Quarantine
/ˈkwɔːrəntiːn/
sự cách ly kiểm dịch
Chronic
/ˈkrɒnɪk/
mãn tính
Symptom
/ˈsɪmptəm/
triệu chứng
Fatigue
/fəˈtiːɡ/
sự mệt mỏi
Nutrition
/nuˈtrɪʃn/
dinh dưỡng
Cardiovascular
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr/
thuộc về tim mạch
Có trong các bộ
🏥
IELTS Health & Wellbeing — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📘
Unit 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...