Kho từ › health-wellbeing › Life expectancy

Life expectancy ID 430261 //laɪf ɪkˈspektənsi//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
tuổi thọ trung bình
Life expectancy varies by country.
→ Tuổi thọ trung bình khác nhau theo quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...