Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

08. Work

ID 981957
39 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  39 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Bùng phát, hoành hành
The region experienced a strike of unprecedented intensity, disrupting daily life and economic activities.
Khu vực này đã trải qua một cuộc bùng phát với cường độ chưa từng có, làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày và các hoạt động kinh tế.
n.phr
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Economists predict that a soar in unemployment rates may result from the prolonged period of high unemployment.
Các nhà kinh tế dự đoán rằng sự tăng nhanh chóng của tỷ lệ thất nghiệp có thể là kết quả của thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài.
n.phr
Sự phục hồi thị trường lao động
The recent labour-market bounceback has provided new opportunities for job seekers across various sectors.
Sự phục hồi thị trường lao động gần đây đã tạo ra những cơ hội mới cho những người tìm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
n.phr
Thúc giục, khiêu khích
The researchers aimed to provoke critical discussions regarding the ethical implications of genetic engineering in modern society.
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích thúc giục các cuộc thảo luận quan trọng về các hệ quả đạo đức của kỹ thuật di truyền trong xã hội hiện đại.
n.phr
Câu chuyện ảm đạm Sự xâm chiếm của những con robot “cướp việc”
The report presented a gloomy narrative about an invasion of job-killing robots, warning of potential widespread unemployment.
Báo cáo đã đưa ra một câu chuyện ảm đạm về sự xâm chiếm của những con robot 'cướp việc', cảnh báo về khả năng thất nghiệp lan rộng.
n.phr
Một tương lai thất nghiệp
Experts predict that advancements in automation may lead to a jobless future, raising concerns about economic stability.
Các chuyên gia dự đoán rằng sự tiến bộ trong tự động hóa có thể dẫn đến một tương lai thất nghiệp, gây lo ngại về sự ổn định kinh tế.
n.phr
Những nhà trí thức tham vọng
Ambitious public intellectuals often engage in debates that challenge societal norms and inspire progressive change.
Những nhà trí thức tham vọng thường tham gia vào các cuộc tranh luận thách thức các chuẩn mực xã hội và truyền cảm hứng cho sự thay đổi tiến bộ.
v.phr
Tìm một công việc lương cao
Many graduates are eager to seek a decent job that not only offers financial stability but also personal fulfillment.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp háo hức tìm một công việc lương cao không chỉ mang lại sự ổn định tài chính mà còn sự thỏa mãn cá nhân.
n.phr
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
An artificial-intelligence and machine-learning revolution is transforming industries around the world.
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ nhân tạo đang biến đổi các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.
n.phr
nhân tạo
The learning revolution is transforming education through innovative technologies and teaching methods.
Cuộc cách mạng học tập đang biến đổi giáo dục thông qua công nghệ và phương pháp giảng dạy sáng tạo.
n.phr
Các nền kinh tế phát triển
Advanced economies are increasingly investing in sustainable technologies to address climate change and promote economic growth.
Các nền kinh tế phát triển đang ngày càng đầu tư vào các công nghệ bền vững nhằm giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
n.phr
Những mốc cao nhiều lần
In recent years, global stock markets have reached all-time highs, reflecting investor confidence and economic recovery.
Trong những năm gần đây, các thị trường chứng khoán toàn cầu đã đạt những mốc cao nhiều lần, phản ánh sự tự tin của nhà đầu tư và sự phục hồi kinh tế.
n.phr
Những người dự đoán thảm họa
Doom-mongers often exaggerate the potential consequences of climate change, creating unnecessary fear among the public.
Những người dự đoán thảm họa thường phóng đại những hậu quả tiềm tàng của biến đổi khí hậu, tạo ra nỗi sợ hãi không cần thiết trong công chúng.
n.phr
Đẩy nhanh, tăng tốc
The advent of advanced technologies has prompted companies to accelerate the automation of jobs, leading to significant changes in the labor market.
Sự ra đời của các công nghệ tiên tiến đã thúc đẩy các công ty đẩy nhanh việc tự động hoá công việc, dẫn đến những thay đổi đáng kể trên thị trường lao động.
n.phr
Khẳng định
Researchers assert that early intervention in childhood education can significantly improve long-term academic outcomes for students.
Các nhà nghiên cứu khẳng định rằng việc can thiệp sớm trong giáo dục trẻ em có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập lâu dài của học sinh.
n.phr
Bị buộc phải thôi việc
During the economic downturn, many employees were furloughed as companies sought to reduce operational costs without permanent layoffs.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều nhân viên đã bị buộc phải thôi việc khi các công ty tìm cách giảm chi phí hoạt động mà không sa thải vĩnh viễn.
n.phr
Sự bùng nổ của tự động hoá
The manufacturing sector has experienced bursts of automation, resulting in increased efficiency and reduced production costs.
Ngành sản xuất đã trải qua sự bùng nổ của tự động hoá, dẫn đến hiệu quả tăng cao và giảm chi phí sản xuất.
n.phr
Suy thoái kinh tế 20
Historically, recessions have been accompanied by rising unemployment rates and decreased consumer spending, affecting overall economic stability.
Lịch sử cho thấy, suy thoái kinh tế thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm, ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế tổng thể.
n.phr
Thất nghiệp do tự động hoá
As industries increasingly adopt robotics, automation-induced unemployment poses a significant challenge for workforce development and retraining programs.
Khi các ngành công nghiệp ngày càng áp dụng robot, thất nghiệp do tự động hoá đặt ra một thách thức lớn cho phát triển lực lượng lao động và các chương trình đào tạo lại.
n.phr
Những vị trí còn trống
The research highlighted the impact of unfilled vacancies on productivity levels within various sectors of the economy.
Nghiên cứu đã chỉ ra tác động của những vị trí còn trống đối với mức năng suất trong các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.
n.phr
Nhất trí, hoà hợp với cái gì
To achieve sustainable development, policymakers must reconcile with the conflicting interests of economic growth and environmental protection.
Để đạt được phát triển bền vững, các nhà hoạch định chính sách phải nhất trí với những lợi ích mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
n.phr
Sự tăng lương
Recent studies indicate that wage growth has not kept pace with inflation, affecting the purchasing power of consumers.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng sự tăng lương không theo kịp lạm phát, ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng.
n.phr
Lao động kỹ năng thấp
The labor market increasingly relies on low-skilled workers, raising concerns about job security and economic stability.
Thị trường lao động ngày càng phụ thuộc vào lao động kỹ năng thấp, gây ra lo ngại về sự an toàn việc làm và ổn định kinh tế.
v.phr
Phát biểu, gợi ý
In the conference, experts put forward several innovative solutions to address the challenges of climate change.
Tại hội nghị, các chuyên gia đã phát biểu một số giải pháp đổi mới để giải quyết những thách thức của biến đổi khí hậu.
n.phr
(Thuộc) phản động
The author's heretical views on traditional economic theories sparked significant debate among scholars in the field.
Quan điểm phản động của tác giả về các lý thuyết kinh tế truyền thống đã gây ra cuộc tranh luận đáng kể giữa các học giả trong lĩnh vực này.
n.phr
Nền tảng kinh tế vi mô vững chắc
Establishing a solid microeconomic foundation is crucial for fostering entrepreneurship and enhancing overall economic resilience.
Thiết lập một nền tảng kinh tế vi mô vững chắc là rất quan trọng để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
n.phr
Sự miệt mài tuyển nhân viên
The technology sector is currently experiencing a hiring spree, driven by increased demand for digital services and innovation.
Ngành công nghệ hiện đang trải qua sự miệt mài tuyển nhân viên, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ kỹ thuật số và đổi mới.
n.phr
Thâm dụng lao động
The textile industry is often characterized as labour-intensive, requiring a significant number of workers for production processes.
Ngành dệt may thường được coi là thâm dụng lao động, cần một số lượng lớn công nhân cho các quy trình sản xuất.
n.phr
Ủng hộ, hậu thuẫn
The research findings were backed up by numerous studies, reinforcing the credibility of the proposed theory.
Các kết quả nghiên cứu được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu khác, củng cố độ tin cậy của lý thuyết được đề xuất.
n.phr
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến
The adoption of advanced technologies in agriculture has led to increased productivity and sustainability in food production.
Sự áp dụng các công nghệ tiên tiến trong nông nghiệp đã dẫn đến năng suất cao hơn và tính bền vững trong sản xuất thực phẩm.
v.phr
Liên quan đến
High levels of stress are often associated with various health issues, including cardiovascular diseases and mental disorders.
Mức độ căng thẳng cao thường liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh tim mạch và rối loạn tâm thần.
n.phr
Khinh thường
The audience was seen rolling their eyes at the speaker's outdated arguments, indicating their disapproval of the content.
Khán giả được thấy khinh thường những lập luận lỗi thời của diễn giả, cho thấy sự không đồng tình với nội dung.
n.phr
Sự thay đổi ý kiến rõ ràng
The company's apparent about-face on environmental policies surprised many stakeholders who had previously supported its initiatives.
Sự thay đổi ý kiến rõ ràng của công ty về các chính sách môi trường đã khiến nhiều bên liên quan ngạc nhiên, những người đã từng ủng hộ các sáng kiến của nó.
n.phr
Các phương pháp thống kê
Researchers employed various statistical methods to analyze the data, ensuring the results were both reliable and valid.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp thống kê khác nhau để phân tích dữ liệu, đảm bảo rằng các kết quả vừa đáng tin cậy vừa hợp lệ.
n.phr
Có một công việc
Many graduates find it challenging to land a job in their field due to intense competition and limited opportunities.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp thấy khó khăn trong việc có một công việc trong lĩnh vực của họ do cạnh tranh gay gắt và cơ hội hạn chế.
//fɔːrθˈkʌm.ɪŋ//
tính từ
sắp tới
The forthcoming event will be exciting.
Sự kiện sắp tới sẽ rất thú vị.
n.phr
Chạm đến đỉnh điểm
Recent studies indicate that income distribution in urban areas tends to skew towards the top, exacerbating social inequalities.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng phân phối thu nhập ở các khu vực đô thị có xu hướng chạm đến đỉnh điểm, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội.
n.phr
Những công ty sử dụng robot
Robot-adopting companies are increasingly investing in automation to enhance productivity and reduce operational costs in their manufacturing processes.
Những công ty sử dụng robot đang ngày càng đầu tư vào tự động hóa để nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành trong quy trình sản xuất của họ.
n.phr
Khiến cho đối thủ rời bỏ ngành 21
The aggressive pricing strategies employed by the leading firm may drive competitors out of business, significantly altering the market landscape.
Các chiến lược định giá quyết liệt mà công ty hàng đầu áp dụng có thể khiến cho đối thủ rời bỏ ngành, làm thay đổi đáng kể bối cảnh thị trường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...