EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › Advanced economies
Advanced economies
B2
n.phr
📁 work
IELTS
Các nền kinh tế phát triển
UK
·
US
Countries with strong and developed economies.
Advanced economies are increasingly investing in sustainable technologies to address climate change and promote economic growth.
→ Các nền kinh tế phát triển đang ngày càng đầu tư vào các công nghệ bền vững nhằm giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Advanced economies are often leaders in technology.
→ Các nền kinh tế phát triển thường là những người dẫn đầu trong công nghệ.
Đồng nghĩa
developed nations
industrialized countries
Collocations
advanced economies in the world
advanced economies and innovation
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Thường dùng để chỉ các quốc gia phát triển.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Strike
/straik/
Bùng phát, hoành hành
Soar A prolonged period of high unemployment
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Labour-market bounceback
Sự phục hồi thị trường lao động
Provoke
/provoke/
Thúc giục, khiêu khích
A jobless future
Một tương lai thất nghiệp
Ambitious public intellectuals
Những nhà trí thức tham vọng
Seek a decent job
Tìm một công việc lương cao
An artificial-intelligence and machine-
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
Có trong các bộ
📖
08. Work
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...