All-time highs
Nghĩa
Định nghĩa · The highest levels ever recorded.
“In recent years, global stock markets have reached all-time highs, reflecting investor confidence and economic recovery.”Trong những năm gần đây, các thị trường chứng khoán toàn cầu đã đạt những mốc cao nhiều lần, phản ánh sự tự tin của nhà đầu tư và sự phục hồi kinh tế.
“The stock market reached all-time highs last year.”Thị trường chứng khoán đã đạt những mốc cao nhiều lần vào năm ngoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về thành tựu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thành tích xuất sắc.