Kho từ › work › All-time highs

All-time highs

B2 n.phr 📁 work IELTS
Những mốc cao nhiều lần
UK · US
The highest levels ever recorded.
In recent years, global stock markets have reached all-time highs, reflecting investor confidence and economic recovery.
→ Trong những năm gần đây, các thị trường chứng khoán toàn cầu đã đạt những mốc cao nhiều lần, phản ánh sự tự tin của nhà đầu tư và sự phục hồi kinh tế.
The stock market reached all-time highs last year.→ Thị trường chứng khoán đã đạt những mốc cao nhiều lần vào năm ngoái.
Đồng nghĩa
record levelspeak levels
Collocations
all-time highs in salesall-time highs in performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về thành tựu trong IELTS.
Thường dùng để chỉ thành tích xuất sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...