Kho từ › work › Doom-mongers

Doom-mongers

B2 n.phr 📁 work IELTS
Những người dự đoán thảm họa
UK · US
People who predict disasters or negative outcomes.
Doom-mongers often exaggerate the potential consequences of climate change, creating unnecessary fear among the public.
→ Những người dự đoán thảm họa thường phóng đại những hậu quả tiềm tàng của biến đổi khí hậu, tạo ra nỗi sợ hãi không cần thiết trong công chúng.
Doom-mongers often exaggerate risks and dangers.→ Những người dự đoán thảm họa thường phóng đại rủi ro và nguy hiểm.
Đồng nghĩa
pessimistsalarmists
Collocations
doom-mongers in mediadoom-mongers' predictions
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về quan điểm trong IELTS.
Thường dùng để chỉ những người tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...