Kho từ › work › Assert

Assert

B2 n.phr 📁 work IELTS
Khẳng định
UK /ə'sə:t/ · US /ə'sə:t/
To state something confidently or forcefully.
Researchers assert that early intervention in childhood education can significantly improve long-term academic outcomes for students.
→ Các nhà nghiên cứu khẳng định rằng việc can thiệp sớm trong giáo dục trẻ em có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập lâu dài của học sinh.
She will assert her opinion during the meeting.→ Cô ấy sẽ khẳng định ý kiến của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
declareaffirm
Collocations
assert one's rightsassert a position
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm vững chắc trong IELTS.
Thường dùng để thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...