Kho từ › work › Furloughed

Furloughed

B2 n.phr 📁 work IELTS
Bị buộc phải thôi việc
UK · US
Being temporarily laid off from work without losing your job.
During the economic downturn, many employees were furloughed as companies sought to reduce operational costs without permanent layoffs.
→ Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều nhân viên đã bị buộc phải thôi việc khi các công ty tìm cách giảm chi phí hoạt động mà không sa thải vĩnh viễn.
Many workers were furloughed during the pandemic.→ Nhiều công nhân bị buộc phải thôi việc trong đại dịch.
Đồng nghĩa
laid offsuspended
Collocations
furloughed employeesfurloughed workers
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tình trạng việc làm.
Thường xảy ra trong khủng hoảng kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...