Kho từ › work › Bursts of automation

Bursts of automation

B2 n.phr 📁 work IELTS
Sự bùng nổ của tự động hoá
UK · US
Rapid increases in the use of machines and technology.
The manufacturing sector has experienced bursts of automation, resulting in increased efficiency and reduced production costs.
→ Ngành sản xuất đã trải qua sự bùng nổ của tự động hoá, dẫn đến hiệu quả tăng cao và giảm chi phí sản xuất.
The industry experienced bursts of automation last year.→ Ngành công nghiệp đã trải qua sự bùng nổ của tự động hoá năm ngoái.
Đồng nghĩa
automation surgeautomation boom
Collocations
bursts of innovationbursts of growth
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự ảnh hưởng của tự động hoá trong bài viết.
Liên quan đến công nghệ mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...