Kho từ › work › Recessions

Recessions

B2 n.phr 📁 work IELTS
Suy thoái kinh tế 20
UK · US
A period when the economy is shrinking or declining.
Historically, recessions have been accompanied by rising unemployment rates and decreased consumer spending, affecting overall economic stability.
→ Lịch sử cho thấy, suy thoái kinh tế thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm, ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế tổng thể.
Recessions can lead to high unemployment rates.→ Suy thoái kinh tế có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
Đồng nghĩa
economic downturnrecessionary period
Trái nghĩa
expansiongrowth
Collocations
economic recessionglobal recession
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của suy thoái trong bài nói.
Thường xảy ra sau khủng hoảng tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...