Recessions
Nghĩa
Định nghĩa · A period when the economy is shrinking or declining.
“Historically, recessions have been accompanied by rising unemployment rates and decreased consumer spending, affecting overall economic stability.”Lịch sử cho thấy, suy thoái kinh tế thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm, ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế tổng thể.
“Recessions can lead to high unemployment rates.”Suy thoái kinh tế có thể dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của suy thoái trong bài nói.
Ghi chú · Thường xảy ra sau khủng hoảng tài chính.