Kho từ › work › Recessions

Recessions ID 220429

B2 n.phr 📁 work IELTS
Suy thoái kinh tế 20
Historically, recessions have been accompanied by rising unemployment rates and decreased consumer spending, affecting overall economic stability.
→ Lịch sử cho thấy, suy thoái kinh tế thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm, ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế tổng thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...