EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › Unfilled vacancies
Unfilled vacancies
B2
n.phr
📁 work
IELTS
Những vị trí còn trống
UK
·
US
Job positions that are open and not yet filled.
The research highlighted the impact of unfilled vacancies on productivity levels within various sectors of the economy.
→ Nghiên cứu đã chỉ ra tác động của những vị trí còn trống đối với mức năng suất trong các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.
There are many unfilled vacancies in the tech industry.
→ Có nhiều vị trí còn trống trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
open positions
job openings
Collocations
unfilled job vacancies
unfilled positions
🎯
IELTS:
Thảo luận về nguyên nhân của các vị trí còn trống.
Thường xảy ra khi thị trường lao động yếu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Strike
/straik/
Bùng phát, hoành hành
Soar A prolonged period of high unemployment
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Labour-market bounceback
Sự phục hồi thị trường lao động
Provoke
/provoke/
Thúc giục, khiêu khích
A jobless future
Một tương lai thất nghiệp
Ambitious public intellectuals
Những nhà trí thức tham vọng
Seek a decent job
Tìm một công việc lương cao
An artificial-intelligence and machine-
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
Có trong các bộ
📖
08. Work
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...