Kho từ › work › Reconcile with

Reconcile with

B2 n.phr 📁 work IELTS
Nhất trí, hoà hợp với cái gì
UK · US
To come to an agreement or harmony with something.
To achieve sustainable development, policymakers must reconcile with the conflicting interests of economic growth and environmental protection.
→ Để đạt được phát triển bền vững, các nhà hoạch định chính sách phải nhất trí với những lợi ích mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
We need to reconcile with our past mistakes.→ Chúng ta cần nhất trí với những sai lầm trong quá khứ.
Đồng nghĩa
harmonizesettle
Trái nghĩa
disagreeconflict
Collocations
reconcile differencesreconcile with the past
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự hòa hợp trong quan hệ.
Thường liên quan đến sự đồng thuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...