Kho từ › work › Low-skilled workers

Low-skilled workers

B2 n.phr 📁 work IELTS
Lao động kỹ năng thấp
UK · US
Workers who have few skills or qualifications.
The labor market increasingly relies on low-skilled workers, raising concerns about job security and economic stability.
→ Thị trường lao động ngày càng phụ thuộc vào lao động kỹ năng thấp, gây ra lo ngại về sự an toàn việc làm và ổn định kinh tế.
Low-skilled workers often face job insecurity.→ Lao động kỹ năng thấp thường đối mặt với sự không ổn định trong công việc.
Đồng nghĩa
unskilled workerslow-qualification workers
Trái nghĩa
skilled workersqualified workers
Collocations
low-skilled laborlow-skilled jobs
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tình trạng của lao động kỹ năng thấp trong bài viết.
Thường gặp trong các ngành công nghiệp thâm dụng lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...