Kho từ › work › Put forward

Put forward

B2 v.phr 📁 work IELTS
Phát biểu, gợi ý
UK · US
To suggest or propose an idea or plan.
In the conference, experts put forward several innovative solutions to address the challenges of climate change.
→ Tại hội nghị, các chuyên gia đã phát biểu một số giải pháp đổi mới để giải quyết những thách thức của biến đổi khí hậu.
She put forward a new strategy for marketing.→ Cô ấy phát biểu một chiến lược mới cho tiếp thị.
Đồng nghĩa
proposesuggest
Collocations
put forward ideasput forward proposals
🎯 IELTS: Sử dụng khi trình bày ý tưởng trong bài nói.
Thường dùng trong thảo luận và họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...