Put forward
Nghĩa
Định nghĩa · To suggest or propose an idea or plan.
“In the conference, experts put forward several innovative solutions to address the challenges of climate change.”Tại hội nghị, các chuyên gia đã đưa ra một số giải pháp đổi mới để giải quyết những thách thức của biến đổi khí hậu.
“She put forward a new strategy for marketing.”Cô ấy phát biểu một chiến lược mới cho tiếp thị.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi trình bày ý tưởng trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong thảo luận và họp.