Kho từ › work › Heretical

Heretical

B2 n.phr 📁 work IELTS
(Thuộc) phản động
UK /hi'retikəl/ · US /hi'retikəl/
Describes ideas that go against accepted beliefs.
The author's heretical views on traditional economic theories sparked significant debate among scholars in the field.
→ Quan điểm phản động của tác giả về các lý thuyết kinh tế truyền thống đã gây ra cuộc tranh luận đáng kể giữa các học giả trong lĩnh vực này.
His heretical views shocked the traditionalists.→ Quan điểm phản động của ông ấy đã khiến các nhà bảo thủ sốc.
Đồng nghĩa
unorthodoxradical
Collocations
heretical beliefsheretical ideas
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về quan điểm khác biệt.
Thường liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...