Kho từ › work › A hiring spree

A hiring spree

B2 n.phr 📁 work IELTS
Sự miệt mài tuyển nhân viên
UK · US
A period of intense hiring by a company.
The technology sector is currently experiencing a hiring spree, driven by increased demand for digital services and innovation.
→ Ngành công nghệ hiện đang trải qua sự miệt mài tuyển nhân viên, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ kỹ thuật số và đổi mới.
The company went on a hiring spree to meet demand.→ Công ty đã miệt mài tuyển nhân viên để đáp ứng nhu cầu.
Đồng nghĩa
recruitment drivehiring surge
Collocations
hiring spree periodhiring spree event
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lý do tuyển dụng nhiều trong bài nói.
Thường xảy ra khi công ty mở rộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...