Từ vựng B2

Chủ đề work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A hiring spree

B2 IELTS

Nghĩa

Đợt tuyển dụng rầm rộ n.phr

Định nghĩa · A period of intense hiring by a company.

“The technology sector is currently experiencing a hiring spree, driven by increased demand for digital services and innovation.”Ngành công nghệ hiện đang trải qua đợt tuyển dụng rầm rộ, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ kỹ thuật số và đổi mới.

“The company went on a hiring spree to meet demand.”Công ty đã miệt mài tuyển nhân viên để đáp ứng nhu cầu.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến lý do tuyển dụng nhiều trong bài nói.

Ghi chú · Thường xảy ra khi công ty mở rộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...