A hiring spree
Nghĩa
Định nghĩa · A period of intense hiring by a company.
“The technology sector is currently experiencing a hiring spree, driven by increased demand for digital services and innovation.”Ngành công nghệ hiện đang trải qua đợt tuyển dụng rầm rộ, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ kỹ thuật số và đổi mới.
“The company went on a hiring spree to meet demand.”Công ty đã miệt mài tuyển nhân viên để đáp ứng nhu cầu.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến lý do tuyển dụng nhiều trong bài nói.
Ghi chú · Thường xảy ra khi công ty mở rộng.