EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › Labour-intensive
Labour-intensive
B2
n.phr
📁 work
IELTS
Thâm dụng lao động
UK
·
US
Industries that require a lot of manual labor.
The textile industry is often characterized as labour-intensive, requiring a significant number of workers for production processes.
→ Ngành dệt may thường được coi là thâm dụng lao động, cần một số lượng lớn công nhân cho các quy trình sản xuất.
Agriculture is often considered a labour-intensive sector.
→ Nông nghiệp thường được coi là ngành thâm dụng lao động.
Đồng nghĩa
labor-heavy
manual labor-intensive
Collocations
labour-intensive industries
labour-intensive processes
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự cần thiết của lao động trong ngành này.
Liên quan đến công việc thủ công.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Strike
/straik/
Bùng phát, hoành hành
Soar A prolonged period of high unemployment
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Labour-market bounceback
Sự phục hồi thị trường lao động
Provoke
/provoke/
Thúc giục, khiêu khích
A jobless future
Một tương lai thất nghiệp
Ambitious public intellectuals
Những nhà trí thức tham vọng
Seek a decent job
Tìm một công việc lương cao
An artificial-intelligence and machine-
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
Có trong các bộ
📖
08. Work
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...