Kho từ › work › Rolling one’s eyes at

Rolling one’s eyes at

B2 n.phr 📁 work IELTS
Khinh thường
UK · US
To show disdain or disbelief through eye movement.
The audience was seen rolling their eyes at the speaker's outdated arguments, indicating their disapproval of the content.
→ Khán giả được thấy khinh thường những lập luận lỗi thời của diễn giả, cho thấy sự không đồng tình với nội dung.
She rolled her eyes at his silly comment.→ Cô ấy khinh thường bình luận ngớ ngẩn của anh ấy.
Đồng nghĩa
scoffdismiss
Collocations
rolling eyes at someonerolling eyes in disbelief
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi mô tả cảm xúc trong bài nói.
Thường thể hiện sự không đồng tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...