Kho từ › work › Apparent about-face

Apparent about-face

B2 n.phr 📁 work IELTS
Sự thay đổi ý kiến rõ ràng
UK · US
A clear and noticeable change in opinion or direction.
The company's apparent about-face on environmental policies surprised many stakeholders who had previously supported its initiatives.
→ Sự thay đổi ý kiến rõ ràng của công ty về các chính sách môi trường đã khiến nhiều bên liên quan ngạc nhiên, những người đã từng ủng hộ các sáng kiến của nó.
The politician's apparent about-face surprised many voters.→ Sự thay đổi ý kiến rõ ràng của chính trị gia khiến nhiều cử tri ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
sudden changereversal
Collocations
apparent about-face in policyapparent about-face in opinion
🎯 IELTS: Nên thảo luận về sự thay đổi trong bài viết.
Thường liên quan đến chính trị hoặc quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...