Kho từ › work › Skew towards the top

Skew towards the top

B2 n.phr 📁 work IELTS
Chạm đến đỉnh điểm
UK · US
To reach a peak or highest point.
Recent studies indicate that income distribution in urban areas tends to skew towards the top, exacerbating social inequalities.
→ Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng phân phối thu nhập ở các khu vực đô thị có xu hướng chạm đến đỉnh điểm, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội.
The project skewed towards the top of the market.→ Dự án đã chạm đến đỉnh điểm của thị trường.
Đồng nghĩa
peaksummit
Collocations
skew towards successskew towards excellence
🎯 IELTS: Sử dụng trong mô tả xu hướng hoặc kết quả.
Thường dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...