EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › Skew towards the top
Skew towards the top
B2
n.phr
📁 work
IELTS
Chạm đến đỉnh điểm
UK
·
US
To reach a peak or highest point.
Recent studies indicate that income distribution in urban areas tends to skew towards the top, exacerbating social inequalities.
→ Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng phân phối thu nhập ở các khu vực đô thị có xu hướng chạm đến đỉnh điểm, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội.
The project skewed towards the top of the market.
→ Dự án đã chạm đến đỉnh điểm của thị trường.
Đồng nghĩa
peak
summit
Collocations
skew towards success
skew towards excellence
🎯
IELTS:
Sử dụng trong mô tả xu hướng hoặc kết quả.
Thường dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Strike
/straik/
Bùng phát, hoành hành
Soar A prolonged period of high unemployment
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Labour-market bounceback
Sự phục hồi thị trường lao động
Provoke
/provoke/
Thúc giục, khiêu khích
A jobless future
Một tương lai thất nghiệp
Ambitious public intellectuals
Những nhà trí thức tham vọng
Seek a decent job
Tìm một công việc lương cao
An artificial-intelligence and machine-
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
Có trong các bộ
📖
08. Work
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...