EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invention › Telehealth apps
Telehealth apps
B2
n.phr
📁 invention
IELTS
Ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa
UK
·
US
Apps for health care services using technology remotely.
Telehealth apps have gained popularity, allowing patients to consult healthcare professionals remotely and efficiently.
→ Các ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa đã trở nên phổ biến, cho phép bệnh nhân tư vấn với các chuyên gia y tế từ xa một cách hiệu quả.
Telehealth apps allow patients to consult doctors online.
→ Các ứng dụng chăm sóc sức khỏe từ xa cho phép bệnh nhân tư vấn bác sĩ trực tuyến.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
remote health apps
virtual health services
Collocations
use telehealth apps
develop telehealth technology
benefits of telehealth
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tiện lợi trong IELTS.
Rất tiện lợi cho bệnh nhân ở xa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming platforms
Nền tảng phát trực tuyến
Home-diagnostics tools
Công cụ chẩn đoán tại nhà
Personal-nutrition trackers
Thiết bị theo dõi dinh dưỡng cá nhân
Driverless cars
Xe không người lái
Autonomous mode
Chế độ lái tự động
Bot
Người máy
Robonomics
nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất
At the dawn of digital age
Khi thời đại kỹ thuật số bắt đầu
Có trong các bộ
📖
11. Invention
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...